外国人向けベトナム語能力 上級 単語トラック
2,352語 · やさしい単語から順に
10枚を無料で試す
セット1の最初の10枚はログインなしで無料です。すべてのセットはプレミアムで開きます。
このトラックの単語
đồng tử瞳孔
màng nhĩ鼓膜
dây chằng靭帯
đốt sống椎骨
xương đòn鎖骨
tuyến腺
kháng thể抗体
chứng sợ hãi恐怖症
ảo giác幻覚
suy sụp tinh thần神経衰弱
sự kỳ thị偏見
phục hồi chức năngリハビリ
thuốc an thần鎮静剤
thuốc chống trầm cảm抗うつ薬
gây mê麻酔
hóa trị化学療法
xạ trị放射線治療
chạy thận透析
mũi khâu縫合
tầm soát検診
giấy chuyển viện紹介状
dao mổメス
ống nghe聴診器
nẹp添え木