Lộ trình từ vựng ALPT Trung cấp
2.920 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
عدوى'adwanhiễm trùng
حساسيةhasasiyyadị ứng
مغصmaghsđau bụng
كسرkasrgãy xương
دوخةdawkhachóng mặt
إرهاقirhaqmệt mỏi
حروق الشمسhuruq ash-shamscháy nắng
جفافjafafmất nước
دقّات القلبdaqqat al-qalbnhịp tim
نبضnabdmạch
سرطانsaratanung thư
السكّريas-sukkaritiểu đường
نوبة قلبيةnawba qalbiyyanhồi máu cơ tim
سمنةsimnabéo phì
إدمانidmannghiện
اكتئابikti'abtrầm cảm
بصرbasarthị lực
هرمونhurmunhoóc môn
كبدkabidgan
كليةkulyathận
معصمmi'samcổ tay
كاحلkahilcổ chân
إبهامibhamngón cái
راحة اليدrahat al-yadlòng bàn tay
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
20 từ