Lộ trình từ vựng AP German & IB German B
3.708 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
die Emotioncảm xúc
der Stresscăng thẳng
die Angstnỗi sợ
die Wutcơn giận
die Freudeniềm vui
die Traurigkeitnỗi buồn
das Glückhạnh phúc
die Überraschungbất ngờ
der Stolzniềm tự hào
die Eifersuchtđố kỵ
die Unruhelo âu
die Erleichterungnhẹ nhõm
die Panikhoảng loạn
der Schockcú sốc
die Stimmungtâm trạng
das Mitleidsự cảm thông
der Mutlòng can đảm
das Selbstvertrauensự tự tin
die Geduldsự kiên nhẫn
die Einsamkeitnỗi cô đơn
die Langeweilesự nhàm chán
die Aufregungsự phấn khích
die Enttäuschungsự thất vọng
der Frustsự bực bội
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
100 từ
Bộ từ 34
100 từ
Bộ từ 35
100 từ
Bộ từ 36
100 từ
Bộ từ 37
100 từ
Bộ từ 38
8 từ