Lộ trình từ vựng AP Spanish & IB Spanish B
4.165 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
enfermedadbệnh tật
infecciónnhiễm trùng
lesiónchấn thương
alergiadị ứng
dolor de muelasđau răng
dolor de estómagođau bụng
cicatrizvết sẹo
fatigamệt mỏi
insomniomất ngủ
latidonhịp tim
pulsomạch
alientohơi thở
sudormồ hôi
cáncerung thư
diabetestiểu đường
asmahen suyễn
infartonhồi máu cơ tim
obesidadbéo phì
adicciónnghiện
depresióntrầm cảm
germenvi trùng
vistathị lực
hormonahoóc môn
hígadogan
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
100 từ
Bộ từ 34
100 từ
Bộ từ 35
100 từ
Bộ từ 36
100 từ
Bộ từ 37
100 từ
Bộ từ 38
100 từ
Bộ từ 39
100 từ
Bộ từ 40
100 từ
Bộ từ 41
100 từ
Bộ từ 42
65 từ