Lộ trình từ vựng AP Japanese & IB Japanese B
2.553 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
感情かんじょうcảm xúc
ストレスすとれすcăng thẳng
恐れおそれnỗi sợ
怒りいかりcơn giận
喜びよろこびniềm vui
悲しみかなしみnỗi buồn
幸せしあわせhạnh phúc
驚きおどろきbất ngờ
恥はじxấu hổ
誇りほこりniềm tự hào
不安ふあんlo âu
安心あんしんnhẹ nhõm
パニックぱにっくhoảng loạn
ショックしょっくcú sốc
気分きぶんtâm trạng
同情どうじょうsự cảm thông
勇気ゆうきlòng can đảm
自信じしんsự tự tin
寂しささびしさnỗi cô đơn
退屈たいくつsự nhàm chán
興奮こうふんsự phấn khích
失望しつぼうsự thất vọng
満足まんぞくsự hài lòng
楽しみたのしみsự thích thú
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
53 từ