Lộ trình từ vựng AP Chinese & IB Mandarin B
1.806 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
情绪qíngxùcảm xúc
精神压力jīngshén yālìcăng thẳng
幸福xìngfúhạnh phúc
自豪zìháoniềm tự hào
心情xīnqíngtâm trạng
同情tóngqíngsự cảm thông
勇气yǒngqìlòng can đảm
自信zìxìnsự tự tin
耐心nàixīnsự kiên nhẫn
无聊wúliáosự nhàm chán
兴奋xīngfènsự phấn khích
失望shīwàngsự thất vọng
满足mǎnzúsự hài lòng
紧张jǐnzhānghồi hộp
难过nánguòbuồn bực
感激gǎnjībiết ơn
凄惨qīcǎnkhổ sở
友好yǒuhǎothân thiện
开朗kāilǎngvui vẻ
乐观lèguānlạc quan
悲观bēiguānbi quan
自私zìsīích kỷ
谦虚qiānxūkhiêm tốn
敏感mǐngǎnnhạy cảm
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
6 từ