Lộ trình từ vựng Cambridge B1 Preliminary (PET)
993 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
stresscăng thẳng
fearnỗi sợ
happinesshạnh phúc
surprisebất ngờ
moodtâm trạng
excitementsự phấn khích
pleasuresự thích thú
tearnước mắt
nervoushồi hộp
upsetbuồn bực
depressedchán nản
gratefulbiết ơn
annoyedkhó chịu
confusedbối rối
selfishích kỷ
responsiblecó trách nhiệm
reliableđáng tin cậy
outgoinghướng ngoại
talkativenói nhiều
cruelđộc ác
independentđộc lập
personalitytính cách
characterphẩm chất
attitudethái độ