Lộ trình từ vựng Cambridge B2 First (FCE)
759 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
sweatmồ hôi
heart attacknhồi máu cơ tim
wristcổ tay
anklecổ chân
thumbngón cái
heelgót chân
chincằm
cheekmá
foreheadtrán
eyebrowlông mày
surgeonbác sĩ phẫu thuật
specialistbác sĩ chuyên khoa
side effecttác dụng phụ
recoverysự hồi phục
consultantchuyên gia tư vấn
executivegiám đốc điều hành
supervisorngười giám sát
techniciankỹ thuật viên
spygián điệp
historiannhà sử học
instructorhuấn luyện viên
composernhạc sĩ