Lộ trình từ vựng CAPLE A1
480 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
a pessoangười
o homemđàn ông
a mulherphụ nữ
a criançatrẻ em
o bebéem bé
o amigobạn
a famíliagia đình
o nometên
oláxin chào
adeustạm biệt
simvâng
nãokhông
por favorlàm ơn
obrigadocảm ơn
desculpexin lỗi
ajudargiúp
irđi
virđến
comerăn
beberuống
dormirngủ
verthấy
ouvirnghe thấy
falarnói