Lộ trình từ vựng CAPLE A2
1.230 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
o medonỗi sợ
a alegrianiềm vui
a tristezanỗi buồn
a felicidadehạnh phúc
a surpresabất ngờ
o prazersự thích thú
nervosohồi hộp
alegrevui vẻ
a amizadetình bạn
o casamentohôn nhân
o casamentođám cưới
o casalcặp đôi
o sobrinhocháu trai
a sobrinhacháu gái
o parentehọ hàng
o convidadokhách
o adolescentethanh thiếu niên
o adultongười lớn
a conversacuộc trò chuyện
o cumprimentolời chào
o pedido de desculpalời xin lỗi
o favorgiúp đỡ
o conselholời khuyên
o convitelời mời