Lộ trình từ vựng CAPLE B1
1.855 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
a infeçãonhiễm trùng
a lesãochấn thương
a alergiadị ứng
a bolhavết phồng rộp
a cicatrizvết sẹo
a tonturachóng mặt
a queimadura solarcháy nắng
o cancroung thư
a diabetestiểu đường
o vícionghiện
a depressãotrầm cảm
a visãothị lực
o fígadogan
o rimthận
o polegarngón cái
a palma da mãolòng bàn tay
o calcanhargót chân
a sobrancelhalông mày
o exame médicokhám sức khỏe
a receita médicađơn thuốc
o cirurgiãobác sĩ phẫu thuật
o especialistabác sĩ chuyên khoa
o farmacêuticodược sĩ
o antibióticothuốc kháng sinh
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
55 từ