Lộ trình từ vựng CAPLE B2
2.142 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
a pálpebramí mắt
a pestanalông mi
a gengivalợi
o nó dos dedosđốt ngón tay
a bexigabàng quang
o intestinoruột
a salivanước bọt
o reflexophản xạ
a circulaçãotuần hoàn
o psiquiatrabác sĩ tâm thần
o traumasang chấn tâm lý
a fobiachứng sợ hãi
a perturbaçãorối loạn
o lutonỗi đau buồn
o bem-estarsự khỏe mạnh
a angústiasự đau khổ
a anestesiagây mê
a ecografiasiêu âm
a altaxuất viện
a dosagemliều lượng
a talanẹp
a gazegạc
o desinfetantethuốc sát trùng
a complicaçãobiến chứng
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
42 từ