Lộ trình từ vựng Celpe-Bras Trung cấp
5.104 từ · xếp từ dễ đến khó
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
a doençabệnh tật
a infecçãonhiễm trùng
a lesãochấn thương
a alergiadị ứng
a dor de denteđau răng
a dor de barrigađau bụng
a enxaquecađau nửa đầu
a irritação na pelephát ban
a acnemụn trứng cá
a bolhavết phồng rộp
a cicatrizvết sẹo
o inchaçosưng
a torçãobong gân
a fraturagãy xương
a cãibrachuột rút
a náuseabuồn nôn
a tonturachóng mặt
o cansaçomệt mỏi
a insôniamất ngủ
a queimadura de solcháy nắng
a intoxicação alimentarngộ độc thực phẩm
o pulsomạch
a respiraçãohơi thở
o suormồ hôi
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
100 từ
Bộ từ 34
100 từ
Bộ từ 35
100 từ
Bộ từ 36
100 từ
Bộ từ 37
100 từ
Bộ từ 38
100 từ
Bộ từ 39
100 từ
Bộ từ 40
100 từ
Bộ từ 41
100 từ
Bộ từ 42
100 từ
Bộ từ 43
100 từ
Bộ từ 44
100 từ
Bộ từ 45
100 từ
Bộ từ 46
100 từ
Bộ từ 47
100 từ
Bộ từ 48
100 từ
Bộ từ 49
100 từ
Bộ từ 50
100 từ
Bộ từ 51
100 từ
Bộ từ 52
4 từ