Lộ trình từ vựng CET-6
549 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
abdomenbụng
thighđùi
gutđường ruột
immunitymiễn dịch
breakdownsuy sụp tinh thần
consultationbuổi khám tư vấn
complicationbiến chứng
epidemicdịch bệnh
isolationsự cô lập
nutrientchất dinh dưỡng
intakelượng tiêu thụ
burglarkẻ đột nhập
hostagecon tin
traitorkẻ phản bội
brokerngười môi giới
analystnhà phân tích
administratorquản trị viên
commuterngười đi làm hằng ngày
heirngười thừa kế
successorngười kế nhiệm
predecessorngười tiền nhiệm
cowardkẻ hèn nhát
stimulusgói kích thích kinh tế
deficitthâm hụt