Lộ trình từ vựng Chengkao English (China adult college entrance)
2.326 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
emotioncảm xúc
stresscăng thẳng
fearnỗi sợ
angercơn giận
joyniềm vui
sadnessnỗi buồn
happinesshạnh phúc
surprisebất ngờ
shamexấu hổ
prideniềm tự hào
anxietylo âu
reliefnhẹ nhõm
panichoảng loạn
shockcú sốc
moodtâm trạng
sympathysự cảm thông
couragelòng can đảm
confidencesự tự tin
patiencesự kiên nhẫn
excitementsự phấn khích
disappointmentsự thất vọng
satisfactionsự hài lòng
pleasuresự thích thú
laughtertiếng cười
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
26 từ