Lộ trình từ vựng CILS B1
1.881 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
l'infezionenhiễm trùng
l'allergiadị ứng
la fratturagãy xương
la nauseabuồn nôn
la stanchezzamệt mỏi
le pulsazionimạch
il respirohơi thở
il sudoremồ hôi
il cancroung thư
il diabetetiểu đường
la dipendenzanghiện
la depressionetrầm cảm
il fegatogan
la cavigliacổ chân
il pollicengón cái
il mentocằm
la guanciamá
la frontetrán
il controllo medicokhám sức khỏe
la ricetta medicađơn thuốc
il chirurgobác sĩ phẫu thuật
lo specialistabác sĩ chuyên khoa
la terapialiệu pháp
il farmacistadược sĩ
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
81 từ