Lộ trình từ vựng CILS B2
2.308 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
il bustothân mình
la palpebramí mắt
il cigliolông mi
la naricelỗ mũi
la pupillađồng tử
la gengivalợi
il bacinoxương chậu
l'ancahông
l'intestinoruột
l'appendiceruột thừa
la salivanước bọt
il riflessophản xạ
lo psichiatrabác sĩ tâm thần
il traumasang chấn tâm lý
la fobiachứng sợ hãi
il luttonỗi đau buồn
la consapevolezzachánh niệm
il benesseresự khỏe mạnh
l'anestesiagây mê
l'ecografiasiêu âm
la dimissionexuất viện
il dosaggioliều lượng
la garzagạc
il disinfettantethuốc sát trùng
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
8 từ