Lộ trình từ vựng Korean CSAT Arabic (second foreign language)
716 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
جِسْمjismcơ thể
وَجْهwajhmặt
رَقَبَةraqabacổ
كَتِفkatifvai
ظَهْرzahrlưng
صَدْرsadrngực
قَلْبqalbtim
صُدَاعsudaʿđau đầu
أَلَمalamcơn đau
مَرِيضmaridbệnh nhân
صَيْدَلِيَّةsaydaliyyahiệu thuốc
حَمَّامhammamtắm bồn
ثَلَّاجَةthallajatủ lạnh
طبيعةṭabīʿathiên nhiên
صحراءṣaḥrāʾsa mạc
شاطئshāṭiʾbãi biển
ربيعrabīʿmùa xuân
صيفṣayfmùa hè
خريفkharīfmùa thu
شتاءshitāʾmùa đông
هواءhawāʾkhông khí
أرضarḍmặt đất
طاقةṭāqanăng lượng
كهرباءkahrabāʾđiện