Lộ trình từ vựng Korean CSAT Spanish (second foreign language)
878 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
cuerpocơ thể
caramặt
cuellocổ
espaldalưng
pechongực
dedongón tay
pielda
corazóntim
lengualưỡi
gargantahọng
tosho
resfriadocảm lạnh
gripecúm
dolorcơn đau
farmaciahiệu thuốc
bañotắm bồn
jabónxà phòng
servilletakhăn ăn
sofághế sô pha
patiosân
basurarác
chaquetaáo khoác
mochilaba lô
maletava li