Lộ trình từ vựng Korean CSAT French (second foreign language)
800 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
le doslưng
le cœurtim
la languelưỡi
la grippecúm
la pharmaciehiệu thuốc
la douchetắm vòi sen
le baintắm bồn
l'ascenseurthang máy
le pulláo len
la valiseva li
la naturethiên nhiên
la terređất
la plagebãi biển
la glacenước đá
la températurenhiệt độ
la saisonmùa
le printempsmùa xuân
l'automnemùa thu
l'hivermùa đông
l'airkhông khí
l'environnementmôi trường
la pollutionô nhiễm
l'argentbạc
la tomatecà chua