Lộ trình từ vựng Korean CSAT Japanese (second foreign language)
657 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
人ひとngười
子どもこどもtrẻ em
友だちともだちbạn
家族かぞくgia đình
名前なまえtên
はいvâng
いいえkhông
手伝うてつだうgiúp
行くいくđi
来るくるđến
食べるたべるăn
飲むのむuống
寝るねるngủ
見るみるthấy
聞こえるきこえるnghe thấy
話すはなすnói
知るしるbiết
ほしいmuốn
好きすきthích
持つもつcó
あげるcho
乗るのるbắt
作るつくるlàm
買うかうmua