Lộ trình từ vựng Korean CSAT Russian (second foreign language)
742 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
телоtélocơ thể
лицоlitsómặt
спинаspinálưng
сердцеsérdtsetim
языкyazýklưỡi
горлоgórlohọng
гриппgrippcúm
поликлиникаpoliklínikaphòng khám
аптекаaptékahiệu thuốc
душdushtắm vòi sen
диванdivánghế sô pha
лифтliftthang máy
потолокpotolóktrần nhà
дворdvorsân
свитерsvíteráo len
курткаkúrtkaáo khoác
джинсыdzhínsyquần bò
сапогиsapogígiày bốt
рюкзакryukzákba lô
природаpriródathiên nhiên
растениеrasténiyecây
лёдlyodnước đá
температураtemperatúranhiệt độ
веснаvesnámùa xuân