Lộ trình từ vựng Korean CSAT Vietnamese (second foreign language)
649 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
cơ thểbody
mặtface
ngón tayfinger
timheart
họngthroat
hocough
chóng mặtdizzy
tủ lạnhrefrigerator
sânyard
ráctrash
túipocket
câyplant
đấtsoil
aopond
sương mùfog
nhiệt độtemperature
mùaseason
bóngshadow
không khíair
môi trườngenvironment
ô nhiễmpollution
vànggold
chuộtmouse
tômshrimp