Lộ trình từ vựng CUET-UG English (India)
1.565 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
fatiguemệt mỏi
breathhơi thở
sweatmồ hôi
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
appointmentlịch hẹn
specialistbác sĩ chuyên khoa
remedybài thuốc
side effecttác dụng phụ
recoverysự hồi phục
nutritiondinh dưỡng
employerchủ lao động
employeenhân viên
founderngười sáng lập
psychologistnhà tâm lý học
researchernhà nghiên cứu
historiannhà sử học
scholarhọc giả
inventornhà phát minh
poetnhà thơ