Lộ trình từ vựng CU-TFL Cơ bản
1.030 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
ความสุขkhwam sukhạnh phúc
เสียใจsiachaibuồn bực
สามีsamichồng
ภรรยาphanrayavợ
ลุงlungchú
ป้าpadì
เพื่อนบ้านphuean banhàng xóm
ผู้ใหญ่phuyaingười lớn
เนื้อวัวnuea wuathịt bò
เนื้อหมูnuea muthịt lợn
อาหารทะเลahan thalehải sản
แซนด์วิชsaenwitbánh mì kẹp
แฮมเบอร์เกอร์haemboekoebánh hamburger
คุกกี้khukkibánh quy
โดนัทdonatbánh donut
ลูกอมluk omkẹo
ไอศกรีมaisakrimkem
มะม่วงmamuangquả xoài
ชิ้นchinlát
เมนูmenumón ăn
คาเฟ่khafequán cà phê
บิลbinhóa đơn
แยมyaemmứt
เบียร์biabia