Lộ trình từ vựng DELE B1
1.677 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
infecciónnhiễm trùng
lesiónchấn thương
alergiadị ứng
náuseasbuồn nôn
mareochóng mặt
fatigamệt mỏi
quemadura solarcháy nắng
pulsomạch
alientohơi thở
sudormồ hôi
cáncerung thư
diabetestiểu đường
depresióntrầm cảm
hígadogan
riñónthận
tobillocổ chân
pulgarngón cái
palmalòng bàn tay
talóngót chân
barbillacằm
mejillamá
frentetrán
cejalông mày
chequeokhám sức khỏe