Lộ trình từ vựng DELE C1
1.566 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
cuero cabelludoda đầu
fosa nasallỗ mũi
pupilađồng tử
espinillaống chân
nudillođốt ngón tay
clavículaxương đòn
vejigabàng quang
glándulatuyến
apéndiceruột thừa
inmunidadmiễn dịch
anticuerpokháng thể
demenciasa sút trí tuệ
alucinaciónảo giác
delirioảo tưởng
crisis nerviosasuy sụp tinh thần
duelonỗi đau buồn
atención plenachánh niệm
estigmasự kỳ thị
paranoiachứng hoang tưởng
placebogiả dược
sedantethuốc an thần
antidepresivothuốc chống trầm cảm
biopsiasinh thiết
quimioterapiahóa trị