Lộ trình từ vựng Thi lý thuyết bằng lái xe ở Mỹ (DMV)
255 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
treadgai lốp
tire pressureáp suất lốp
spare tirelốp dự phòng
flat tirethủng lốp
snow chainsxích chống trượt
snow tireslốp mùa đông
motor oildầu động cơ
antifreezenước làm mát
car batteryắc quy ô tô
hoodnắp ca-pô
trunkcốp xe
bumpercản xe
license platebiển số xe
trailer hitchmóc kéo
first aid kithộp sơ cứu
fire extinguisherbình chữa cháy
jump-startcâu bình
backup lightsđèn lùi
taillightsđèn hậu
parking lightsđèn kích thước
daytime running lightsđèn chạy ban ngày
sirencòi hú
flashing blue lightđèn ưu tiên
hands-free devicethiết bị rảnh tay