Lộ trình từ vựng DTZ — German Test for Immigrants
2.528 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
die Emotioncảm xúc
der Stresscăng thẳng
die Angstnỗi sợ
die Wutcơn giận
die Freudeniềm vui
das Glückhạnh phúc
die Überraschungbất ngờ
die Panikhoảng loạn
der Schockcú sốc
die Stimmungtâm trạng
der Mutlòng can đảm
die Geduldsự kiên nhẫn
die Langeweilesự nhàm chán
die Enttäuschungsự thất vọng
das Vergnügensự thích thú
das Lachentiếng cười
die Tränenước mắt
nervöshồi hộp
verärgertbuồn bực
deprimiertchán nản
dankbarbiết ơn
genervtkhó chịu
verwirrtbối rối
freundlichthân thiện
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
28 từ