Lộ trình từ vựng Algerian Baccalaureate English (BAC)
1.157 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
injurychấn thương
depressiontrầm cảm
appointmentlịch hẹn
recoverysự hồi phục
dietchế độ ăn
employerchủ lao động
employeenhân viên
founderngười sáng lập
researchernhà nghiên cứu
astronomernhà thiên văn học
archaeologistnhà khảo cổ học
historiannhà sử học
instructorhuấn luyện viên
lecturergiảng viên
scholarhọc giả
inventornhà phát minh
comediandiễn viên hài
celebrityngười nổi tiếng
candidateứng viên
expertchuyên gia
professionalngười chuyên nghiệp
siblinganh chị em
youththanh niên