Lộ trình từ vựng Thanaweya Amma English (Egypt)
1.684 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
allergydị ứng
fatiguemệt mỏi
dehydrationmất nước
breathhơi thở
cancerung thư
diabetestiểu đường
heart attacknhồi máu cơ tim
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
immune systemhệ miễn dịch
appointmentlịch hẹn
prescriptionđơn thuốc
surgeonbác sĩ phẫu thuật
specialistbác sĩ chuyên khoa
therapyliệu pháp
antibioticthuốc kháng sinh
remedybài thuốc
transplantghép tạng
donorngười hiến tặng
first aidsơ cứu