Lộ trình từ vựng Eiken Grade 2
1.147 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
allergydị ứng
breathhơi thở
cancerung thư
heart attacknhồi máu cơ tim
checkupkhám sức khỏe
surgeonbác sĩ phẫu thuật
specialistbác sĩ chuyên khoa
recoverysự hồi phục
nutritiondinh dưỡng
clerknhân viên văn phòng
accountantkế toán
consultantchuyên gia tư vấn
executivegiám đốc điều hành
supervisorngười giám sát
employerchủ lao động
employeenhân viên
founderngười sáng lập
mechanicthợ sửa xe
techniciankỹ thuật viên
architectkiến trúc sư
biologistnhà sinh vật học
chemistnhà hóa học