Lộ trình từ vựng Ελληνομάθεια A
1.096 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
το σώμαto somacơ thể
το πρόσωποto prosopomặt
ο λαιμόςo lemoscổ
ο ώμοςo omosvai
η πλάτηi platilưng
το δάχτυλοto dachtilongón tay
το γόνατοto gonatođầu gối
το αίμαto emamáu
η καρδιάi kardiatim
η γλώσσαi glossalưỡi
ο πονοκέφαλοςo ponokefalosđau đầu
ο πόνοςo ponoscơn đau
το χάπιto chapiviên thuốc
το φαρμακείοto farmakiohiệu thuốc
το ντουςto doustắm vòi sen
το μπάνιοto baniotắm bồn
το σαπούνιto sapounixà phòng
το σαμπουάνto sambouandầu gội
το ψυγείοto psiyiotủ lạnh
ο φούρνοςo fournoslò nướng
η κουζίναi kouzinabếp ga
ο καναπέςo kanapesghế sô pha
οι σκάλεςi skalescầu thang
το ασανσέρto asanserthang máy