Lộ trình từ vựng Ελληνομάθεια B
3.421 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
η μόλυνσηmolynsinhiễm trùng
ο τραυματισμόςtravmatismoschấn thương
η αλλεργίαallergiadị ứng
η ουλήoulivết sẹo
το πρήξιμοpriximosưng
η κράμπαkrampachuột rút
η ζαλάδαzaladachóng mặt
η αϋπνίαaypniamất ngủ
το έγκαυμα από τον ήλιοengavma apo ton iliocháy nắng
ο χτύπος της καρδιάςchtypos tis kardiasnhịp tim
ο σφυγμόςsfygmosmạch
η ανάσαanasahơi thở
ο ιδρώταςidrotasmồ hôi
ο καρκίνοςkarkinosung thư
ο διαβήτηςdiavitistiểu đường
το άσθμαasthmahen suyễn
η καρδιακή προσβολήkardiaki prosvolinhồi máu cơ tim
η κατάθλιψηkatathlipsitrầm cảm
το μικρόβιοmikroviovi trùng
η όρασηorasithị lực
το συκώτιsykotigan
το νεφρόnefrothận
η φλέβαflevatĩnh mạch
ο καρπόςkarposcổ tay
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
100 từ
Bộ từ 34
100 từ
Bộ từ 35
21 từ