Lộ trình từ vựng Ελληνομάθεια Γ
2.564 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
το άκροakrochi
η κόρη του ματιούkori tou matiouđồng tử
το τύμπανο του αυτιούtympano tou aftioumàng nhĩ
ο τένονταςtenontasgân
η άρθρωση του δαχτύλουarthrosi tou dachtylouđốt ngón tay
το πεπτικό σύστημαpeptiko systimađường ruột
ο αδέναςadenastuyến
το διάφραγμαdiafragmacơ hoành
το αντανακλαστικόantanaklastikophản xạ
η ανοσίαanosiamiễn dịch
η συμβουλευτικήsymvouleftikitư vấn tâm lý
η διαταραχήdiatarachirối loạn
η άνοιαaniasa sút trí tuệ
η παραίσθησηparesthisiảo giác
η αυταπάτηaftapatiảo tưởng
η νευρική κατάρρευσηnevriki katarrefsisuy sụp tinh thần
η επαγγελματική εξουθένωσηepangelmatiki exouthenosikiệt sức
η ευεξίαevexiasự khỏe mạnh
το στίγμαstigmasự kỳ thị
η οδύνηodynisự đau khổ
η παράνοιαparaniachứng hoang tưởng
το ηρεμιστικόiremistikothuốc an thần
το αντικαταθλιπτικόantikatathliptikothuốc chống trầm cảm
η βιοψίαviopsiasinh thiết
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
64 từ