Lộ trình từ vựng PAU / EBAU English (Spain)
1.551 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
allergydị ứng
breathhơi thở
cancerung thư
diabetestiểu đường
heart attacknhồi máu cơ tim
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
appointmentlịch hẹn
checkupkhám sức khỏe
surgeonbác sĩ phẫu thuật
specialistbác sĩ chuyên khoa
therapyliệu pháp
first aidsơ cứu
side effecttác dụng phụ
recoverysự hồi phục
vaccinationtiêm phòng
nutritiondinh dưỡng
dietchế độ ăn
calorieca-lo
hygienevệ sinh