Lộ trình từ vựng Tiếng Anh cho người lái drone: kỳ thi Part 107 của FAA
BlackTiggle là công cụ học từ vựng độc lập. Đây không phải khóa học Part 107, trường lý thuyết bay hay khóa học được FAA phê duyệt, không có câu hỏi thi, không liên quan đến FAA hay PSI và không được các tổ chức này bảo trợ.
99 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
remote pilot certificategiấy phép điều khiển tàu bay không người lái (remote pilot certificate)
preflight inspectionkiểm tra trước chuyến bay
NOTAMđiện văn thông báo tin tức hàng không (NOTAM)
visual flight rulesquy tắc bay bằng mắt (VFR)
aeronautical decision-makingra quyết định trong hàng không (ADM)
situational awarenessnhận thức tình huống (SA)
see and avoidquan sát và tránh (see and avoid)
remote pilot in commandngười chỉ huy tàu bay từ xa (RPIC)
visual observerngười quan sát bằng mắt (visual observer)
visual line of sighttầm nhìn trực quan (VLOS)
Remote IDnhận diện từ xa (Remote ID)
gimbalgimbal (giá treo chống rung máy ảnh)
control stationtrạm điều khiển từ xa (tay điều khiển drone)
propeller guardkhung bảo vệ cánh quạt
return to hometự động quay về điểm xuất phát (RTH)
lost linkmất liên kết điều khiển (lost link)
lithium batterypin lithium
waivergiấy miễn trừ của FAA (waiver)
airspace authorizationchấp thuận bay trong vùng trời kiểm soát (airspace authorization)
first-person viewgóc nhìn thứ nhất (FPV)
drone registrationđăng ký drone (đăng ký tàu bay không người lái)
traffic patternvòng lượn sân bay (traffic pattern)
downwind legcạnh xuôi gió (downwind leg)
base legcạnh bốn (base leg)