Lộ trình từ vựng Thuật ngữ an toàn thực phẩm ở Mỹ (Food Handler, Food Manager)
BlackTiggle là công cụ học từ vựng độc lập, không phải khóa học hay kỳ thi, không liên quan đến National Restaurant Association (ServSafe®), ANAB, FDA hay bất kỳ sở y tế nào và không cấp thẻ Food Handler hay chứng chỉ.
263 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
sanitizekhử trùng
disinfectkhử khuẩn (diệt cả vi rút)
sanitizerdung dịch khử trùng
sanitizer test stripgiấy thử nồng độ chất khử trùng
chlorine bleachnước tẩy clo
contact timethời gian tiếp xúc
three-compartment sinkbồn rửa ba ngăn
dishwashing machinemáy rửa bát công nghiệp
air-dryđể khô tự nhiên
service sinkbồn rửa dụng cụ lau nhà
dumpsterthùng rác cỡ lớn
meat slicermáy thái thịt
pestcôn trùng và động vật gây hại
cockroachgián
droppingsphân chuột
pest control operatorkỹ thuật viên kiểm soát côn trùng
integrated pest managementquản lý dịch hại tổng hợp (IPM)
pesticidethuốc diệt côn trùng
approved sourcenguồn cung cấp được phê duyệt
shellstock tagthẻ nguồn gốc nhuyễn thể hai mảnh vỏ
reduced oxygen packagingbao gói giảm oxy
dented canlon bị móp
first in, first outnhập trước, xuất trước (FIFO)
storage orderthứ tự xếp tầng bảo quản