Lộ trình từ vựng GCSE Spanish
1.443 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
emocióncảm xúc
estréscăng thẳng
miedonỗi sợ
alegríaniềm vui
felicidadhạnh phúc
sorpresabất ngờ
vergüenzaxấu hổ
orgulloniềm tự hào
culpacảm giác tội lỗi
confianzasự tự tin
soledadnỗi cô đơn
placersự thích thú
risatiếng cười
nerviosohồi hộp
simpáticothân thiện
alegrevui vẻ
optimistalạc quan
sensiblenhạy cảm
responsablecó trách nhiệm
ambiciosotham vọng
independienteđộc lập
infantiltrẻ con
personalidadtính cách
carácterphẩm chất