Lộ trình từ vựng GCSE French
1.478 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
l'émotioncảm xúc
la peurnỗi sợ
la colèrecơn giận
la joieniềm vui
le bonheurhạnh phúc
la surprisebất ngờ
la hontexấu hổ
la fierténiềm tự hào
le choccú sốc
le couragelòng can đảm
la confiancesự tự tin
le plaisirsự thích thú
le riretiếng cười
sympathiquethân thiện
joyeuxvui vẻ
sensiblenhạy cảm
responsablecó trách nhiệm
bavardnói nhiều
indépendantđộc lập
la personnalitétính cách
l'attitudethái độ
le comportementhành vi
la relationmối quan hệ
l'amitiétình bạn