Lộ trình từ vựng GEPT High-Intermediate
1.078 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
abdomenbụng
limbchi
eyelidmí mắt
eyelashlông mi
gumlợi
thighđùi
immunitymiễn dịch
psychiatristbác sĩ tâm thần
counselingtư vấn tâm lý
traumasang chấn tâm lý
disorderrối loạn
breakdownsuy sụp tinh thần
well-beingsự khỏe mạnh
distresssự đau khổ
radiationxạ trị
consultationbuổi khám tư vấn
dischargexuất viện
complicationbiến chứng
outbreakđợt bùng phát
epidemicdịch bệnh
isolationsự cô lập
nutrientchất dinh dưỡng
fiberchất xơ
supplementthực phẩm bổ sung