Lộ trình từ vựng GEPT Intermediate
1.849 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
breathhơi thở
sweatmồ hôi
depressiontrầm cảm
germvi trùng
wristcổ tay
anklecổ chân
palmlòng bàn tay
heelgót chân
cheekmá
foreheadtrán
jawhàm
appointmentlịch hẹn
surgeonbác sĩ phẫu thuật
physicianbác sĩ nội khoa
specialistbác sĩ chuyên khoa
recoverysự hồi phục
accountantkế toán
executivegiám đốc điều hành
employerchủ lao động
employeenhân viên
founderngười sáng lập
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
49 từ