Lộ trình từ vựng Goethe B1
1.321 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
die Wutcơn giận
die Überraschungbất ngờ
der Schockcú sốc
die Stimmungtâm trạng
der Mutlòng can đảm
die Geduldsự kiên nhẫn
die Langeweilesự nhàm chán
die Enttäuschungsự thất vọng
das Vergnügensự thích thú
das Lachentiếng cười
die Tränenước mắt
nervöshồi hộp
dankbarbiết ơn
wutentbranntgiận dữ
optimistischlạc quan
zuverlässigđáng tin cậy
aggressivhung dữ
aufmerksamchu đáo
unabhängigđộc lập
die Persönlichkeittính cách
der Charakterphẩm chất
das Verhaltenhành vi
der Humorsự hài hước
die Beziehungmối quan hệ