Lộ trình từ vựng Goethe C1
1.862 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
die Gliedmaßenchi
die Wimperlông mi
die Pupilleđồng tử
der Darmruột
der Antikörperkháng thể
das Traumasang chấn tâm lý
die Phobiechứng sợ hãi
die Demenzsa sút trí tuệ
der Zusammenbruchsuy sụp tinh thần
das Burnoutkiệt sức
die Achtsamkeitchánh niệm
das Wohlbefindensự khỏe mạnh
das Stigmasự kỳ thị
die Rehabilitationphục hồi chức năng
die Narkosegây mê
der Ultraschallsiêu âm
die Chemotherapiehóa trị
die Nahtmũi khâu
das Screeningtầm soát
die Schienenẹp
das Desinfektionsmittelthuốc sát trùng
der Rückfalltái phát
die Prognosetiên lượng
die Epidemiedịch bệnh
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
62 từ