Lộ trình từ vựng Tiếng Hindi · Cơ bản
1.392 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
डरdarnỗi sợ
गुस्साgussacơn giận
खुशीkhushiniềm vui
शर्मsharmxấu hổ
चिंताchintalo âu
मूडmoodtâm trạng
हिम्मतhimmatlòng can đảm
हँसीhansitiếng cười
आँसूaansunước mắt
परेशानpareshanbuồn bực
उदासudaschán nản
सच्चाsachchachân thành
रिश्ताrishtamối quan hệ
दोस्तीdostitình bạn
शादीshadiđám cưới
पतिpatichồng
पत्नीpatnivợ
चाचाchachachú
मौसीmausidì
रिश्तेदारrishtedarhọ hàng
पड़ोसीpadosihàng xóm
मेहमानmehmankhách
दुश्मनdushmankẻ thù
बातचीतbaatcheetcuộc trò chuyện