Lộ trình từ vựng HSK 1
116 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
人rénngười
朋友péngyoubạn
名字míngzitên
你好nǐ hǎoxin chào
再见zàijiàntạm biệt
是shìvâng
不bùkhông
请qǐnglàm ơn
谢谢xièxiecảm ơn
对不起duìbuqǐxin lỗi
去qùđi
来láiđến
吃chīăn
喝hēuống
睡觉shuìjiàongủ
看见kànjiànthấy
听见tīngjiànnghe thấy
说shuōnói
喜欢xǐhuanthích
爱àiyêu
有yǒucó
乘坐chéngzuòbắt
做zuòlàm
买mǎimua