Lộ trình từ vựng HSK 2
133 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
男人nánrénđàn ông
女人nǚrénphụ nữ
孩子háizitrẻ em
家人jiāréngia đình
帮bānggiúp
知道zhīdàobiết
要yàomuốn
给gěicho
走zǒuđi bộ
跑步pǎobùchạy
等děngđợi
问wènhỏi
牛奶niúnǎisữa
咖啡kāfēicà phê
鸡蛋jīdàntrứng
肉ròuthịt
鱼yúcá
房子fángzinhà
房间fángjiānphòng
门méncửa
手机shǒujīđiện thoại
汽车qìchēô tô
公交车gōngjiāochēxe buýt
火车huǒchētàu hỏa