Lộ trình từ vựng HSK 3
278 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
脸liǎnmặt
感冒gǎnmàocảm lạnh
洗澡xǐzǎotắm bồn
冰箱bīngxiāngtủ lạnh
电梯diàntīthang máy
行李箱xínglixiāngva li
行李xínglihành lý
草cǎocỏ
冰bīngnước đá
季节jìjiémùa
春天chūntiānmùa xuân
夏天xiàtiānmùa hè
秋天qiūtiānmùa thu
冬天dōngtiānmùa đông
环境huánjìngmôi trường
司机sījītài xế
经理jīnglǐngười quản lý
笔记本电脑bǐjìběn diànnǎomáy tính xách tay
相机xiàngjīmáy ảnh
照片zhàopiànảnh
结束jiéshùkết thúc
决定juédìngquyết định
注意到zhùyìdàođể ý
比较bǐjiàoso sánh