Lộ trình từ vựng HSK 4
496 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
精神压力jīngshén yālìcăng thẳng
幸福xìngfúhạnh phúc
心情xīnqíngtâm trạng
同情tóngqíngsự cảm thông
自信zìxìnsự tự tin
耐心nàixīnsự kiên nhẫn
无聊wúliáosự nhàm chán
兴奋xīngfènsự phấn khích
失望shīwàngsự thất vọng
紧张jǐnzhānghồi hộp
凄惨qīcǎnkhổ sở
友好yǒuhǎothân thiện
负责fùzécó trách nhiệm
性格xìnggétính cách
态度tàidùthái độ
幽默yōumòsự hài hước
友谊yǒuyìtình bạn
亲戚qīnqihọ hàng
交谈jiāotáncuộc trò chuyện
道歉dàoqiànlời xin lỗi
忠告zhōnggàolời khuyên
邀请yāoqǐnglời mời
饺子jiǎozisủi cảo
味道wèidàohương vị