Lộ trình từ vựng HSK 5
625 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
呼吸hūxīhơi thở
汗hànmồ hôi
治疗zhìliáoliệu pháp
恢复huīfùsự hồi phục
营养yíngyǎngdinh dưỡng
姿势zīshìtư thế
秘书mìshūthư ký
员工yuángōngnhân viên
工人gōngréncông nhân
教练jiàoliànhuấn luyện viên
导演dǎoyǎnđạo diễn
明星míngxīngngười nổi tiếng
专家zhuānjiāchuyên gia
英雄yīngxiónganh hùng
对手duìshǒuđối thủ
伙伴huǒbànngười bạn đồng hành
婴儿yīng'értrẻ sơ sinh
企业qǐyèdoanh nghiệp
部门bùménphòng ban
客户kèhùkhách hàng
招聘zhāopìntuyển dụng
简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch
实习shíxíkỳ thực tập
辞职cízhíđơn xin nghỉ việc